"aim at" in Vietnamese
Definition
Hướng một vật, nỗ lực hoặc sự chú ý vào một mục tiêu hoặc đích đến nào đó. Có thể là chỉ hành động nhắm bắn hoặc đặt mục tiêu để đạt được điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (nhằm bắn) và nghĩa bóng (hướng tới mục tiêu). Trong kinh doanh hay lên kế hoạch, thường nói về đối tượng hướng tới hoặc mục tiêu đặt ra. 'Aim for' thiên về nghĩa cố gắng đạt.
Examples
He aimed at the target and fired.
Anh ấy **nhắm vào** mục tiêu rồi bắn.
This campaign aims at helping the poor.
Chiến dịch này **nhằm vào** việc giúp đỡ người nghèo.
The teacher aimed at making the lesson fun.
Giáo viên **hướng tới** việc làm cho bài học thú vị.
Their products are mostly aimed at teenagers.
Sản phẩm của họ chủ yếu **nhắm vào** thanh thiếu niên.
You really shouldn't aim at blaming others for your mistakes.
Bạn thực sự không nên **đổ lỗi** cho người khác vì lỗi của mình.
The new law aims at reducing pollution in big cities.
Luật mới **nhằm vào** giảm ô nhiễm ở các thành phố lớn.