"agree to" in Vietnamese
Definition
Nói đồng ý với một đề xuất, kế hoạch, hay yêu cầu; cho phép điều gì đó diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'agree to' đi trước danh từ hoặc động từ nguyên mẫu (ví dụ: 'agree to the plan', 'agree to help'). Không dùng với ý kiến hay người — trường hợp đó dùng 'agree with'. Có thể dùng trong cả tình huống trang trọng hoặc thân mật.
Examples
Did you agree to the new rules?
Bạn có **đồng ý** với các quy tắc mới không?
She will agree to come to the party.
Cô ấy sẽ **đồng ý** đến bữa tiệc.
They did not agree to the terms.
Họ đã không **đồng ý** với các điều khoản.
I'd only agree to that if you explained it more.
Tôi chỉ **đồng ý** nếu bạn giải thích rõ hơn.
He finally agreed to let us use his car.
Cuối cùng anh ấy cũng đã **đồng ý** để chúng tôi dùng xe của anh ấy.
Why did you agree to work on Sunday?
Tại sao bạn lại **đồng ý** làm việc vào Chủ nhật?