"agonized" in Vietnamese
Definition
Thể hiện hoặc cảm nhận nỗi đau thể chất hoặc cảm xúc rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh mang tính nội tâm, cảm xúc mãnh liệt hay đau đớn sâu sắc. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học nhiều hơn so với từ thông thường như 'buồn'.
Examples
He had an agonized look on his face.
Trên khuôn mặt anh ấy hiện lên vẻ **đau đớn**.
She let out an agonized cry when she heard the news.
Cô ấy kêu lên một tiếng **vật vã** khi nghe tin đó.
He made an agonized decision between two jobs.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định **đau đớn** giữa hai công việc.
After hours of agonized thinking, she finally chose to stay.
Sau nhiều giờ **vật vã** suy nghĩ, cuối cùng cô ấy đã quyết định ở lại.
You could hear his agonized voice from the hallway.
Bạn có thể nghe thấy giọng nói **đau đớn** của anh ấy từ hành lang.
His agonized silence said more than words ever could.
Sự im lặng **đau đớn** của anh ấy còn nói nhiều hơn cả lời nói.