아무 단어나 입력하세요!

"agnostic" in Vietnamese

người theo thuyết bất khả tribất khả tri

Definition

Người theo thuyết bất khả tri là người cho rằng không thể biết chắc được sự tồn tại của Chúa hoặc một quyền lực cao hơn. Từ này cũng dùng để chỉ người không chắc chắn hoặc không cam kết về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Agnostic' thường dùng trong các cuộc thảo luận tôn giáo, nhưng cũng có thể nói về ai đó không chắc chắn về bất cứ điều gì. Khác với 'atheist' (người vô thần). Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ, ví dụ: 'phần mềm bất khả tri' nghĩa là không ưu tiên nền tảng nào.

Examples

He is an agnostic and says nobody can know for sure if God exists.

Anh ấy là một **người theo thuyết bất khả tri** và nói rằng không ai có thể chắc chắn Chúa có tồn tại hay không.

My friend is agnostic about which movie to see tonight.

Bạn tôi **bất khả tri** về việc tối nay nên xem phim nào.

She calls herself agnostic, not atheist.

Cô ấy tự nhận mình là **người theo thuyết bất khả tri**, không phải người vô thần.

I’ve always been agnostic—I just don’t think we’ll ever really know the answer.

Tôi luôn là một người **bất khả tri**—tôi nghĩ chúng ta sẽ không bao giờ thực sự biết câu trả lời.

The new software is agnostic—it works on any device.

Phần mềm mới này **bất khả tri**—nó chạy được trên mọi thiết bị.

He has an agnostic approach to politics—he keeps an open mind and doesn’t pick sides.

Anh ấy có một cách tiếp cận **bất khả tri** với chính trị—anh giữ tư duy mở và không chọn phe.