아무 단어나 입력하세요!

"agitating" in Vietnamese

kích độngkhuấy động

Definition

Từ này chỉ việc làm ai đó lo lắng, tức giận hoặc hành động khuấy, rung lắc vật gì đó, thường là chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết, học thuật hoặc khi mô tả cảm xúc mạnh. Cụm 'agitating the solution' dùng trong hóa học, còn 'an agitating speech' chỉ bài phát biểu khuấy động cảm xúc. Không dùng cho hội thoại thân mật.

Examples

The scientist was agitating the mixture to help it dissolve.

Nhà khoa học đang **khuấy động** hỗn hợp để giúp nó hòa tan.

He gave an agitating speech that made many people angry.

Anh ấy đã có một bài phát biểu **kích động** khiến nhiều người tức giận.

The sound outside is agitating my dog, and he keeps barking.

Tiếng ồn bên ngoài đang **kích động** con chó của tôi, nó cứ sủa hoài.

Watching the news these days can be really agitating.

Xem tin tức ngày nay thực sự có thể rất **kích động**.

Don't keep agitating the bottle, or it'll spill everywhere.

Đừng cứ **lắc** chai mãi, kẻo nó sẽ văng tung tóe đấy.

Some people find crowded places agitating, while others enjoy the energy.

Một số người thấy nơi đông đúc rất **kích động**, trong khi người khác lại thích không khí đó.