아무 단어나 입력하세요!

"aga" in Vietnamese

Aga

Definition

Aga là một tước hiệu lịch sử dùng trong Đế chế Ottoman và một số nền văn hóa Hồi giáo khác, có nghĩa tương đương với 'người đứng đầu' hoặc 'ông chủ', thường dành cho các lãnh đạo quân sự hoặc hành chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aga' chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận lịch sử hoặc văn hóa. Trong tiếng Việt hiện đại hiếm khi dùng trừ khi nói về bối cảnh lịch sử.

Examples

The aga was a respected leader in the Ottoman Empire.

**Aga** là một nhà lãnh đạo được kính trọng trong Đế chế Ottoman.

Many stories tell of the wisdom of the aga.

Nhiều câu chuyện kể về sự thông thái của **aga**.

An aga had authority over his soldiers.

Một **aga** có quyền lực đối với binh lính của mình.

He was appointed aga by the sultan himself.

Ông ta được chính sultan bổ nhiệm làm **aga**.

People in the village would always ask the aga for advice.

Dân làng luôn tìm đến **aga** để xin lời khuyên.

The role of an aga changed as the Ottoman Empire evolved.

Vai trò của một **aga** cũng thay đổi theo sự phát triển của Đế chế Ottoman.