아무 단어나 입력하세요!

"after all" in Vietnamese

sau cùngrốt cuộcdù sao đi nữa

Definition

Dùng để giải thích, nhắc nhở lý do cho việc gì đó, hoặc nhấn mạnh kết quả sau khi mọi thứ đã được xem xét.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu, nhấn mạnh sự hợp lý hoặc kết quả cuối cùng. Không dùng với nghĩa thời gian tuần tự.

Examples

We should invite her; she is our friend after all.

Chúng ta nên mời cô ấy; dù sao thì cô ấy cũng là bạn của chúng ta **sau cùng**.

Don’t be too hard on him. He is only a child after all.

Đừng quá khắt khe với nó. **Dù sao đi nữa** nó cũng chỉ là một đứa trẻ thôi.

I guess it wasn’t so difficult after all.

Tôi đoán hóa ra cũng không khó lắm **sau cùng**.

He came to the party after all, even though he said he wouldn't.

Cuối cùng thì anh ấy vẫn đến bữa tiệc, mặc dù đã nói sẽ không tới **rốt cuộc**.

I thought it was going to rain, but it stayed sunny after all.

Tôi tưởng sẽ mưa, nhưng rồi trời vẫn nắng **sau cùng**.

So you do care what people think, after all!

Hóa ra bạn cũng quan tâm đến suy nghĩ của người khác **dù sao đi nữa**!