"aflame" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cái gì đó đang cháy hoặc rực sáng; cũng dùng khi nói về cảm xúc hoặc màu sắc rất mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn chương; hiếm khi nói hàng ngày. Thường gặp trong cụm 'aflame with' để chỉ cảm xúc mạnh (vd: aflame with anger = giận dữ bừng bừng).
Examples
The house was aflame after the lightning struck.
Ngôi nhà đã **bốc cháy** sau khi bị sét đánh.
The forest was aflame for hours.
Khu rừng đã **bốc cháy** hàng giờ liền.
His cheeks were aflame from embarrassment.
Má anh ấy **bừng bừng** vì ngượng.
The sky turned aflame at sunset.
Bầu trời **bừng sáng** khi hoàng hôn buông xuống.
Her eyes were aflame with excitement.
Đôi mắt cô ấy **bừng sáng** vì phấn khích.
The crowd was aflame with anger after the announcement.
Sau thông báo, đám đông đã **bừng bừng tức giận**.