아무 단어나 입력하세요!

"affirmation" in Vietnamese

khẳng địnhlời động viênlời xác nhận

Definition

Một câu nói thể hiện sự đồng tình hoặc ủng hộ, hoặc là lời nói tích cực dùng để khích lệ bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và đời sống. Trong lĩnh vực phát triển bản thân, “affirmation” hay dùng cho câu nói truyền cảm hứng. Không giống với ‘xác nhận sự thật’.

Examples

She received an affirmation from her teacher for her hard work.

Cô ấy nhận được **khẳng định** từ giáo viên vì sự chăm chỉ của mình.

A positive affirmation can help you start the day with confidence.

Một **lời động viên** tích cực có thể giúp bạn bắt đầu ngày mới tự tin hơn.

His nod was an affirmation that he agreed with the plan.

Cái gật đầu của anh ấy là **lời xác nhận** đồng ý với kế hoạch.

Many people write daily affirmations to boost their self-esteem.

Nhiều người viết **lời động viên** mỗi ngày để tăng sự tự tin.

Hearing an affirmation from a loved one can really change your mood.

Nghe một **lời động viên** từ người thân có thể thực sự thay đổi tâm trạng của bạn.

Social media is full of motivational quotes and affirmations these days.

Ngày nay, mạng xã hội tràn ngập các câu trích dẫn truyền cảm hứng và **lời động viên**.