"aegis" in Vietnamese
Definition
Sự bảo vệ, hỗ trợ hoặc hướng dẫn của một tổ chức quyền lực hoặc uy tín. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các tình huống trang trọng; 'under the aegis of' nghĩa là được tổ chức bảo trợ chính thức. Không giống 'sponsorship' mang tính thân mật hơn.
Examples
The project was launched under the aegis of the United Nations.
Dự án được khởi động dưới **sự bảo trợ** của Liên Hợp Quốc.
The research continued with the aegis of the university.
Nghiên cứu tiếp tục với **sự bảo trợ** của trường đại học.
The event was organized under the aegis of the city council.
Sự kiện được tổ chức dưới **sự bảo trợ** của hội đồng thành phố.
Thanks to the aegis of a major charity, hundreds received food and shelter.
Nhờ **sự bảo trợ** của một tổ chức từ thiện lớn, hàng trăm người được nhận đồ ăn và chỗ ở.
The peace talks proceeded under the aegis of international observers.
Các cuộc đàm phán hòa bình diễn ra dưới **sự bảo trợ** của các quan sát viên quốc tế.
Artists displayed their work under the aegis of the cultural foundation.
Các nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của mình dưới **sự bảo trợ** của quỹ văn hóa.