아무 단어나 입력하세요!

"advance on" in Vietnamese

tạm ứng choứng trước lên

Definition

"Advance on" là số tiền được trả trước hạn định, thường là một phần lương hoặc tiền cho công việc chưa hoàn thành. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ sự tiến lên về mặt vật lý hoặc ẩn dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong bối cảnh tài chính hoặc công việc để nói về việc thanh toán trước ('an advance on my salary'). Đôi khi cũng có nghĩa là tiến lên phía trước. Có thể trang trọng hoặc thân mật tùy trường hợp. Không nhầm với 'advance' khi đứng một mình.

Examples

Can I get an advance on my next paycheck?

Em có thể nhận **tạm ứng cho** lương tháng sau không?

They asked for an advance on the project payment.

Họ yêu cầu **tạm ứng cho** khoản thanh toán dự án.

She gave him an advance on his book royalties.

Cô ấy đưa cho anh ấy một **tạm ứng cho** tiền bản quyền sách.

Is it possible to get an advance on expenses before the trip?

Có thể nhận **tạm ứng cho** chi phí trước chuyến đi không?

After seeing my work, the client offered an advance on the full payment.

Sau khi xem công việc của tôi, khách hàng đề nghị **tạm ứng cho** toàn bộ số tiền.

If you need money urgently, you might be able to get an advance on your wages.

Nếu bạn cần tiền gấp, có thể bạn sẽ được **tạm ứng cho** lương.