아무 단어나 입력하세요!

"adjudged" in Vietnamese

được tuyênbị phán quyết

Definition

Từ này chỉ việc một thẩm phán hay cơ quan có thẩm quyền chính thức ra quyết định, thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý; không dùng trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: 'adjudged guilty' nghĩa là bị tòa xác nhận có tội.

Examples

She was adjudged the winner of the competition.

Cô ấy đã được **tuyên** là người chiến thắng cuộc thi.

The player was adjudged to have broken the rules.

Cầu thủ đó bị **phán quyết** là đã phạm luật.

He was adjudged guilty by the court.

Anh ấy bị tòa án **tuyên** có tội.

After reviewing all the evidence, the judge adjudged the contract invalid.

Sau khi xem xét mọi bằng chứng, thẩm phán đã **phán quyết** hợp đồng vô hiệu.

The match was adjudged too dangerous to continue.

Trận đấu được **phán quyết** là quá nguy hiểm để tiếp tục.

Both teams were adjudged equally responsible for the accident.

Cả hai đội đều bị **phán quyết** là có trách nhiệm ngang nhau cho tai nạn.