아무 단어나 입력하세요!

"adherence" in Vietnamese

sự tuân thủsự chấp hành

Definition

Việc tuân theo nghiêm ngặt một quy tắc, kế hoạch hoặc hướng dẫn, hoặc sự trung thành với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng như y tế, pháp luật ('adherence to protocol'). Không dùng chỉ việc bám dính vật lý (dùng 'adihezion').

Examples

Adherence to the rules is required in this classroom.

Trong lớp học này, yêu cầu phải có **sự tuân thủ** các quy tắc.

Her adherence to the diet impressed the doctor.

**Sự tuân thủ** chế độ ăn của cô ấy đã khiến bác sĩ ấn tượng.

We expect full adherence to company policies.

Chúng tôi mong đợi **sự tuân thủ** đầy đủ các chính sách công ty.

Strict adherence to safety guidelines keeps everyone protected.

Việc **tuân thủ** nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn giúp bảo vệ mọi người.

The project's success depends on the team's adherence to the schedule.

Thành công của dự án phụ thuộc vào **sự tuân thủ** lịch trình của nhóm.

Without adherence to the agreement, there could be serious consequences.

Nếu không có **sự tuân thủ** thỏa thuận, có thể xảy ra hậu quả nghiêm trọng.