"add up" in Vietnamese
hợp lýcộng lại
Definition
Có thể chỉ việc hợp lý, có lý do, hoặc cộng các con số lại để tìm tổng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường dùng để nói về sự hợp lý hoặc tính tổng các con số. Khi nói “không hợp lý”, thường hàm ý sự nghi ngờ.
Examples
The numbers in this bill don't add up.
Các con số trong hóa đơn này không **hợp lý**.
If you add up these amounts, you get $100.
Nếu bạn **cộng lại** các khoản này, sẽ ra $100.
His story doesn’t add up.
Câu chuyện của anh ấy nghe không **hợp lý**.
Something just doesn’t add up about this situation.
Có gì đó trong tình huống này không **hợp lý**.
It all adds up—she must be telling the truth.
Tất cả **hợp lý**—cô ấy chắc chắn nói thật.
When you add up everyone’s scores, who wins?
Nếu **cộng lại** điểm của mọi người, ai thắng?