"acquired taste" in Vietnamese
Definition
Đây là những thứ lúc đầu bạn không thích nhưng sau khi thử vài lần sẽ bắt đầu thấy ngon hoặc thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng cho món ăn, thức uống, âm nhạc, nghệ thuật khó cảm nhận lần đầu. Không dùng 'required taste'.
Examples
Olives are an acquired taste for many people.
Đối với nhiều người, ô liu là **vị cần thời gian để thích nghi**.
Black coffee is an acquired taste.
Cà phê đen là một **vị cần thời gian để thích nghi**.
Some types of cheese are an acquired taste.
Một số loại phô mai là **vị cần thời gian để thích nghi**.
Beer was an acquired taste for me; I didn’t like it the first time.
Bia là một **vị cần thời gian để thích nghi** đối với tôi; lần đầu tôi không thích.
Sushi can feel like an acquired taste if you're not used to raw fish.
Nếu bạn chưa quen ăn cá sống, sushi sẽ giống như một **vị cần thời gian để thích nghi**.
Jazz is definitely an acquired taste, but once you get into it, it’s amazing.
Nhạc jazz chắc chắn là một **sở thích cần làm quen**, nhưng khi đã yêu thích rồi thì tuyệt vời lắm.