아무 단어나 입력하세요!

"acquired taste" in Indonesian

vị cần thời gian để quensở thích dần hình thành

Definition

Đây là thứ ban đầu bạn không thích ngay nhưng sau vài lần trải nghiệm sẽ cảm thấy ngon hơn hoặc hấp dẫn hơn.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho đồ ăn, uống, âm nhạc, nghệ thuật mà ít người thích ngay lần đầu. Đừng nhầm với 'required taste'.

Examples

Olives are an acquired taste for many people.

Đối với nhiều người, ô liu là **vị cần thời gian để quen**.

Black coffee is an acquired taste.

Cà phê đen là một **vị cần thời gian để quen**.

Some types of cheese are an acquired taste.

Một vài loại phô mai là **vị cần thời gian để quen**.

Beer was an acquired taste for me; I didn’t like it the first time.

Bia là một **vị cần thời gian để quen** với tôi; lần đầu tôi không thích.

Sushi can feel like an acquired taste if you're not used to raw fish.

Nếu bạn chưa quen cá sống, sushi sẽ là một **vị cần thời gian để quen**.

Jazz is definitely an acquired taste, but once you get into it, it’s amazing.

Nhạc jazz chắc chắn là một **sở thích dần hình thành**, nhưng khi đã thích rồi thì thật tuyệt vời.