아무 단어나 입력하세요!

"ached" in Vietnamese

đau nhứcđau lòng

Definition

Cảm thấy đau âm ỉ kéo dài ở một phần cơ thể hoặc trong lòng. Có thể dùng cho cả nỗi đau thể chất và cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với trạng từ chỉ thời gian quá khứ. Dùng cho bộ phận cơ thể ('my back ached') hoặc cảm xúc ('my heart ached for him'). Không dùng cho đau nhói, dữ dội.

Examples

My legs ached after the long walk.

Sau khi đi bộ lâu, chân tôi **đau nhức**.

His back ached from lifting heavy boxes.

Lưng anh ấy **đau nhức** sau khi khuân vác nhiều thùng nặng.

Her tooth ached all night.

Cái răng của cô ấy **đau nhức** suốt đêm.

My heart ached when I heard the sad news.

Khi nghe tin buồn, trái tim tôi **đau nhức**.

Even though it stopped raining, my knees still ached from the cold.

Dù trời đã ngừng mưa, đầu gối tôi vẫn **đau nhức** vì lạnh.

She smiled, but inside she ached for her family.

Cô ấy cười, nhưng trong lòng vẫn **đau nhức** vì nhớ gia đình.