아무 단어나 입력하세요!

"ace" in Vietnamese

át chủ bàingười xuất sắc

Definition

'Át chủ bài' là lá bài mạnh nhất trong bộ bài, hoặc chỉ người cực kỳ giỏi về lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong các trò chơi bài và thể thao. Được nói về người tức là lời khen thân thiện, không trang trọng, như 'ace at math'. Không giống động từ 'ace a test'.

Examples

He drew an ace from the deck.

Anh ấy rút được một lá **át chủ bài** từ bộ bài.

My sister is an ace at chess.

Chị tôi là một **người xuất sắc** về cờ vua.

The player hit an ace in the first game.

Cầu thủ đã ghi một **át chủ bài** trong ván đầu tiên.

Don't worry about the presentation—Maya's an ace at speaking to clients.

Đừng lo về buổi thuyết trình—Maya là **người xuất sắc** khi nói chuyện với khách hàng.

She served three aces in a row and ended the match fast.

Cô ấy giao được ba cú **át chủ bài** liên tiếp và kết thúc trận đấu nhanh chóng.

In this hand, the ace of spades beats everything else.

Ván này, **át chủ bài** bích mạnh hơn tất cả các lá khác.