아무 단어나 입력하세요!

"accuser" in Vietnamese

người tố cáo

Definition

Người nói rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc phạm tội, đặc biệt là trong các trường hợp pháp lý hoặc công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tin tức; ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Đối lập với 'accused' (người bị tố cáo).

Examples

People often forget that the accuser might also face pressure and threats.

Nhiều người thường quên rằng **người tố cáo** cũng có thể chịu áp lực và bị đe dọa.

The accuser told the judge what happened.

**Người tố cáo** đã kể cho thẩm phán những gì đã xảy ra.

The accuser and accused sat in the same room.

**Người tố cáo** và bị cáo ngồi cùng một phòng.

The police listened carefully to the accuser.

Cảnh sát lắng nghe **người tố cáo** một cách cẩn thận.

Sometimes the accuser just wants attention, not justice.

Đôi khi **người tố cáo** chỉ muốn được chú ý, không phải công lý.

The story changed after the accuser was questioned by lawyers.

Câu chuyện thay đổi sau khi **người tố cáo** bị luật sư chất vấn.