아무 단어나 입력하세요!

"accomplishing" in Vietnamese

hoàn thànhđạt được

Definition

Làm xong hoặc đạt được mục tiêu, đặc biệt sau khi đã nỗ lực. Thường dùng cho các nhiệm vụ hoặc thành tựu quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, kèm với 'goal', 'task', 'mission', 'dream'. Không chỉ là kết thúc mà còn là thành tựu, thành công.

Examples

She is accomplishing all her goals this year.

Năm nay cô ấy đang **hoàn thành** tất cả mục tiêu của mình.

He felt proud after accomplishing the project.

Sau khi **hoàn thành** dự án, anh ấy cảm thấy tự hào.

Accomplishing this task will take time.

**Hoàn thành** nhiệm vụ này sẽ mất thời gian.

She loves the feeling of accomplishing something challenging.

Cô ấy thích cảm giác **hoàn thành** điều gì đó thử thách.

Are you actually accomplishing anything, or just staying busy?

Bạn thực sự đang **hoàn thành** gì không, hay chỉ bận rộn thôi?

After years of hard work, they're finally accomplishing their dreams.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng **đạt được** ước mơ của mình.