아무 단어나 입력하세요!

"acclaimed" in Vietnamese

được khen ngợiđược ca ngợi

Definition

Từ này chỉ người hoặc thứ gì đó nhận được sự khen ngợi hoặc công nhận rộng rãi từ công chúng hay chuyên gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng để đánh giá cao nghệ sĩ, tác giả, phim hoặc thành tựu. Thường chỉ sự công nhận từ chuyên gia, không đơn thuần là nổi tiếng.

Examples

The film was acclaimed by critics around the world.

Bộ phim đã được các nhà phê bình trên toàn thế giới **khen ngợi**.

She is an acclaimed author of children's books.

Cô ấy là một tác giả sách thiếu nhi **được khen ngợi**.

The acclaimed chef opened a new restaurant downtown.

Vị **đầu bếp được khen ngợi** đó đã mở nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.

That was an acclaimed performance—everyone stood up to applaud.

Đó là một màn trình diễn **được ca ngợi**—mọi người đều đứng dậy vỗ tay.

His acclaimed research changed the field forever.

Nghiên cứu **được khen ngợi** của anh ấy đã thay đổi lĩnh vực này mãi mãi.

The restaurant quickly became one of the most acclaimed places to eat in the city.

Nhà hàng đó nhanh chóng trở thành một trong những địa điểm **được khen ngợi** nhất thành phố.