아무 단어나 입력하세요!

"acceptable losses" in Vietnamese

tổn thất chấp nhận được

Definition

Những tổn thất như tiền bạc, nguồn lực hoặc thậm chí sinh mạng được xem là hợp lý hoặc có thể chấp nhận được để đạt một mục tiêu hay hoàn thành nhiệm vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực quân sự, kinh doanh hoặc phân tích rủi ro. Là cách nói trang trọng và đôi khi có thể nghe hơi lạnh lùng khi nói về sinh mạng; không dùng cho thiệt hại cá nhân nhỏ lẻ.

Examples

The company planned for acceptable losses during the expansion.

Công ty đã dự phòng **tổn thất chấp nhận được** khi mở rộng.

In war, some casualties are seen as acceptable losses.

Trong chiến tranh, một số thương vong được coi là **tổn thất chấp nhận được**.

We had acceptable losses after the product recall.

Chúng tôi đã có **tổn thất chấp nhận được** sau khi thu hồi sản phẩm.

The general said the mission's acceptable losses were minimal.

Tướng nói rằng **tổn thất chấp nhận được** của nhiệm vụ là rất nhỏ.

For us, missing a few items is just part of the acceptable losses in shipping.

Đối với chúng tôi, mất vài món hàng chỉ là một phần của **tổn thất chấp nhận được** trong vận chuyển.

They reviewed the risks and agreed the project involved only acceptable losses.

Họ xem xét rủi ro và đồng ý rằng dự án chỉ có **tổn thất chấp nhận được**.