아무 단어나 입력하세요!

"academia" in Vietnamese

giới học thuậthọc giới

Definition

Cộng đồng các nhà khoa học, giảng viên và nghiên cứu viên của các trường đại học hoặc viện nghiên cứu. Thường dùng để chỉ môi trường học thuật nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chủ yếu là danh từ không đếm được. Dùng trong cụm như 'trong giới học thuật', không phải để chỉ trường học thực tế.

Examples

He has worked in academia for over twenty years.

Anh ấy đã làm việc trong **giới học thuật** hơn hai mươi năm.

Many people leave academia to work in industry.

Nhiều người rời **giới học thuật** để làm việc trong ngành công nghiệp.

She enjoys the challenges of life in academia.

Cô ấy thích những thử thách của cuộc sống trong **giới học thuật**.

Getting published is a big deal in academia.

Được xuất bản là một việc rất quan trọng trong **giới học thuật**.

Some people find academia too competitive for their taste.

Một số người thấy **giới học thuật** quá cạnh tranh so với sở thích của họ.

After her PhD, she had to decide whether to stay in academia or do something else.

Sau khi lấy bằng tiến sĩ, cô ấy phải quyết định nên ở lại **giới học thuật** hay làm việc khác.