아무 단어나 입력하세요!

"abstention" in Vietnamese

bỏ phiếu trắngkhông tham gia bỏ phiếu

Definition

Cố ý không tham gia bỏ phiếu hoặc không tham gia vào một quyết định, thường gặp trong các cuộc bầu cử hoặc cuộc họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như tổ chức, chính trị. Không đồng nghĩa với 'vắng mặt', mà là chọn không tham gia.

Examples

There was a high abstention rate during the election.

Tỷ lệ **bỏ phiếu trắng** trong cuộc bầu cử rất cao.

Her abstention from voting surprised everyone.

Việc cô ấy **không tham gia bỏ phiếu** đã khiến mọi người ngạc nhiên.

The committee noted one abstention in the final vote.

Ủy ban ghi nhận có một trường hợp **bỏ phiếu trắng** trong lần bỏ phiếu cuối cùng.

Many young voters opted for abstention instead of choosing a candidate.

Nhiều cử tri trẻ đã chọn **bỏ phiếu trắng** thay vì chọn ứng viên.

"Due to my abstention, the result was a tie," he explained to the group.

Anh giải thích với nhóm: "Do **bỏ phiếu trắng** của tôi nên kết quả hòa."

Low turnout and widespread abstention worried the officials.

Lượng người tham gia thấp và **bỏ phiếu trắng** lan rộng khiến các quan chức lo lắng.