아무 단어나 입력하세요!

"absolve" in Vietnamese

tha thứ (tội lỗi)miễn trách nhiệm

Definition

Tuyên bố ai đó không còn trách nhiệm về lỗi lầm hay tội lỗi, nhất là trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc tôn giáo. Các cụm như 'absolve someone of/from blame/guilt/sin' chỉ việc miễn trách nhiệm hoặc tội lỗi. Không dùng cho xin lỗi thông thường giữa bạn bè.

Examples

The priest absolved her of her sins.

Linh mục đã **tha thứ** tội lỗi cho cô ấy.

He was absolved of all blame after the accident.

Anh ấy đã được **miễn trách nhiệm** hoàn toàn sau vụ tai nạn.

The law cannot absolve you from responsibility.

Luật pháp không thể **miễn trách nhiệm** cho bạn được.

No apology could absolve him of what he had done.

Không lời xin lỗi nào có thể **tha thứ** cho anh ấy về những gì đã làm.

The judge's decision finally absolved the company from any wrongdoing.

Quyết định của thẩm phán đã **miễn trách nhiệm** cho công ty khỏi mọi sai phạm.

Don't think a simple 'sorry' will absolve you this time.

Đừng nghĩ chỉ nói 'xin lỗi' là sẽ được **tha thứ** lần này.