아무 단어나 입력하세요!

"absentia" in Vietnamese

vắng mặt

Definition

Thuật ngữ pháp lý chỉ việc một ai đó không có mặt nhưng vẫn diễn ra quyết định hoặc sự kiện liên quan đến họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'vắng mặt' trong pháp luật thường thấy ở cụm như 'xét xử vắng mặt', chỉ dùng cho văn bản hoặc tình huống trang trọng.

Examples

The student graduated absentia because he was living abroad.

Sinh viên ấy đã tốt nghiệp **vắng mặt** vì đang sống ở nước ngoài.

He was tried absentia for the crime.

Anh ta đã bị xét xử **vắng mặt** vì tội danh đó.

The award was accepted absentia by his family.

Gia đình anh ấy đã nhận giải thưởng **vắng mặt** thay cho anh.

They held the ceremony absentia, since the recipient couldn't travel.

Họ đã tổ chức buổi lễ **vắng mặt** vì người nhận không thể đi được.

The judge sentenced the man absentia after several failed attempts to contact him.

Sau nhiều lần không liên lạc được, thẩm phán đã tuyên án **vắng mặt** đối với người đàn ông đó.

You can actually receive your diploma absentia if you can't make it to the graduation.

Bạn thực sự có thể nhận bằng **vắng mặt** nếu không thể tham dự lễ tốt nghiệp.