아무 단어나 입력하세요!

"abridged" in Vietnamese

rút gọn

Definition

Một phiên bản rút gọn của sách, bài viết hoặc bản ghi âm là bản đã được cắt bớt những phần không quan trọng, nhưng vẫn giữ nguyên ý chính hoặc câu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sách, tài liệu hoặc audio. Các cụm như 'abridged version' hay 'abridged edition' rất phổ biến. Khác với 'summary': bản rút gọn vẫn dùng ngôn ngữ gốc, chỉ bỏ bớt chi tiết phụ.

Examples

The library has an abridged version of the novel.

Thư viện có phiên bản **rút gọn** của cuốn tiểu thuyết này.

I listened to the abridged audiobook on my way to work.

Tôi đã nghe sách nói **rút gọn** trên đường đi làm.

This is the abridged edition of the textbook.

Đây là bản **rút gọn** của giáo trình.

If you’re short on time, the abridged version is much quicker to read.

Nếu bạn ít thời gian, bản **rút gọn** đọc nhanh hơn nhiều.

He bought the abridged copy so he could finish before the exam.

Anh ấy mua bản **rút gọn** để có thể đọc xong trước kỳ thi.

A lot of classics are available in abridged forms for young readers.

Nhiều tác phẩm kinh điển có sẵn dưới dạng **rút gọn** cho độc giả nhỏ tuổi.