"abreast" in Vietnamese
Definition
Đứng hoặc đặt sát cạnh nhau; cũng có nghĩa là luôn theo kịp/thường xuyên cập nhật các thông tin mới nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
'keep/stay abreast of' thường dùng để nói luôn cập nhật thông tin mới; 'four abreast' dùng cho các vật/người xếp thành một hàng. Không nhầm với 'a breast' (bộ phận cơ thể).
Examples
The two runners stayed abreast during the race.
Hai vận động viên chạy luôn **sát nhau** trong suốt cuộc đua.
Please keep abreast of any changes.
Hãy luôn **cập nhật** khi có bất kỳ thay đổi nào.
Four chairs were placed abreast along the wall.
Bốn chiếc ghế được xếp **sát nhau** dọc theo tường.
I always try to stay abreast of the latest technology trends.
Tôi luôn cố gắng **cập nhật** các xu hướng công nghệ mới nhất.
The cyclists were riding three abreast down the road.
Ba tay đua xe đạp đang đi **sát nhau** trên đường.
She makes sure to keep abreast of her competitors' moves.
Cô ấy luôn đảm bảo **cập nhật** các động thái của đối thủ.