아무 단어나 입력하세요!

"above par" in Vietnamese

trên trung bìnhvượt tiêu chuẩn

Definition

Mô tả điều gì đó tốt hơn mức trung bình hoặc cao hơn tiêu chuẩn thông thường. Thường dùng để chỉ chất lượng hoặc hiệu suất cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng trong bối cảnh bán chính thức hoặc chính thức, hay gặp ở kinh doanh, tài chính, học thuật. Trong tài chính là giá cao hơn mệnh giá; thông thường là trên mức trung bình.

Examples

Her work has always been above par.

Công việc của cô ấy luôn **trên trung bình**.

This year's sales are above par.

Doanh số năm nay **trên trung bình**.

The quality of the food was above par.

Chất lượng đồ ăn **vượt tiêu chuẩn**.

My experience at that hotel was definitely above par.

Trải nghiệm của tôi ở khách sạn đó thật sự **trên trung bình**.

She always delivers above par results, no matter what.

Cô ấy luôn đạt kết quả **vượt tiêu chuẩn** dù hoàn cảnh nào.

The team's performance this season has been well above par.

Hiệu suất của đội mùa này thực sự **trên trung bình**.