아무 단어나 입력하세요!

"about to" in Vietnamese

sắpchuẩn bị

Definition

Dùng để diễn tả một việc sắp xảy ra trong thời gian rất ngắn tới đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường dùng trong hội thoại, luôn đi với động từ. Dùng khi điều gì đó sắp diễn ra ngay lập tức, không dùng cho quá khứ hoặc tương lai xa.

Examples

I am about to eat dinner.

Tôi **sắp** ăn tối.

The movie is about to start.

Bộ phim **sắp** bắt đầu.

She is about to cry.

Cô ấy **sắp** khóc.

We're about to leave—do you need a ride?

Chúng tôi **sắp** đi rồi—bạn có cần đi nhờ không?

I was about to call you when you texted me.

Lúc bạn nhắn tin cho tôi, tôi **đang định** gọi cho bạn.

Watch out! The glass is about to fall.

Coi chừng! Cái ly **sắp** rơi rồi.