아무 단어나 입력하세요!

"aboriginal" in Vietnamese

thổ dânbản địa (khoa học hoặc động vật, thực vật)

Definition

Chỉ những người sống ở một nơi nào đó từ trước khi người khác đến, đặc biệt là thổ dân Úc. Ngoài ra dùng để chỉ những gì đã có từ đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Aboriginal’ (hoa) hay viết hoa khi nói về thổ dân Úc. Dùng như tính từ và danh từ, nhưng ngoài Úc nên dùng ‘Indigenous’ hoặc tên nhóm cụ thể. Trong khoa học, chỉ loài bản địa.

Examples

The aboriginal people of Australia have lived there for thousands of years.

Người **thổ dân** Úc đã sống ở đó hàng ngàn năm.

Many aboriginal cultures have unique traditions.

Nhiều nền văn hóa **bản địa** có truyền thống riêng biệt.

Kangaroos are aboriginal to Australia.

Chuột túi là loài động vật **bản địa** của Úc.

The museum has a special exhibit on Aboriginal art.

Bảo tàng có một triển lãm đặc biệt về nghệ thuật **Aboriginal**.

Some plants are aboriginal to this region and don’t grow anywhere else.

Một số loài cây là **bản địa** của vùng này và không mọc ở nơi nào khác.

It’s important to respect Aboriginal communities and their traditions.

Việc tôn trọng cộng đồng **Aboriginal** và truyền thống của họ là rất quan trọng.