아무 단어나 입력하세요!

"abnormality" in Vietnamese

bất thường

Definition

Bất thường là tình trạng hoặc đặc điểm khác với tiêu chuẩn hoặc điều bình thường, thường dùng cho cơ thể, tâm trí hoặc hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc kỹ thuật, ví dụ: 'phát hiện bất thường', 'bất thường bẩm sinh'. Không dùng cho các tình huống đời thường nhỏ nhặt.

Examples

The doctor found an abnormality in the test results.

Bác sĩ đã phát hiện một **bất thường** trong kết quả xét nghiệm.

This birth abnormality is very rare.

**Bất thường** bẩm sinh này rất hiếm gặp.

There was a small abnormality in the machine's operation.

Có một **bất thường** nhỏ trong hoạt động của máy.

If the scan shows any abnormality, the doctor will let you know right away.

Nếu kết quả quét cho thấy bất kỳ **bất thường** nào, bác sĩ sẽ báo ngay cho bạn.

Scientists are trying to understand the cause of this genetic abnormality.

Các nhà khoa học đang cố gắng tìm hiểu nguyên nhân của **bất thường** di truyền này.

Nobody noticed the abnormality until it was too late.

Không ai nhận ra **bất thường** cho đến khi quá muộn.