아무 단어나 입력하세요!

"able to do blindfolded" in Vietnamese

có thể làm khi bị bịt mắt

Definition

Nếu bạn có thể làm gì đó 'khi bị bịt mắt', nghĩa là bạn quen thuộc và thành thạo đến mức không cần nhìn cũng làm tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt không trang trọng, hàm ý quen thuộc hoặc thành thạo nên làm rất dễ. Thường dùng sau động từ ('tôi có thể làm khi bị bịt mắt'). Không nói về việc bị bịt mắt thật.

Examples

I am so practiced that I can do this blindfolded.

Tôi luyện tập đến mức có thể làm việc này **khi bị bịt mắt**.

He knows the route so well, he could drive there blindfolded.

Anh ấy biết đường đến nỗi có thể lái xe **khi bị bịt mắt**.

After years of practice, she can type her password blindfolded.

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy có thể nhập mật khẩu **khi bị bịt mắt**.

Honestly, I could make this dish blindfolded—it’s my specialty.

Thật ra, món này tôi có thể nấu **khi bị bịt mắt**—đó là món tủ của tôi.

Ask her for help—she can solve those puzzles blindfolded.

Nhờ cô ấy giúp đi—cô ấy giải các câu đố đó **khi bị bịt mắt** được luôn.

These numbers? I’ve added them up so many times, I could do it blindfolded now.

Những con số này á? Tôi cộng bao nhiêu lần rồi, giờ **bị bịt mắt cũng làm được**.