"abetting" in Vietnamese
Definition
Hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó thực hiện một việc xấu hoặc phạm pháp, đặc biệt là tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tội phạm nghiêm trọng; thường đi với 'aiding and abetting'. Không sử dụng cho hành động vô hại.
Examples
He was arrested for abetting a robbery.
Anh ta bị bắt vì **tiếp tay** cho một vụ cướp.
Abetting a criminal is a serious offense.
**Tiếp tay** cho tội phạm là một tội nghiêm trọng.
She denied abetting anyone in the scam.
Cô ấy phủ nhận **tiếp tay** cho bất kỳ ai trong vụ lừa đảo.
They accused him of abetting the suspect by hiding evidence.
Họ buộc tội anh ta **tiếp tay** cho nghi phạm bằng cách che giấu bằng chứng.
There’s no proof that she was abetting any wrongdoing.
Không có bằng chứng nào cho thấy cô ấy **tiếp tay** cho việc làm sai trái.
He was found guilty of abetting his friend’s escape from jail.
Anh ta bị kết tội **tiếp tay** cho bạn mình trốn khỏi tù.