"abate" in Vietnamese
Definition
Trở nên bớt mạnh, dữ dội hoặc nghiêm trọng hơn, hoặc làm cho điều gì đó như vậy; thường dùng cho tình huống xấu, cảm giác hoặc thời tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, xuất hiện nhiều trong luật, y học, báo chí; thường đi với điều xấu như ‘abate pain’, ‘abate the storm’. Giao tiếp hàng ngày thường dùng ‘giảm’ hoặc ‘dịu’ hơn.
Examples
The rain finally abated after several hours.
Sau vài giờ, mưa cuối cùng cũng đã **giảm bớt**.
The medicine helped his pain to abate.
Thuốc đã giúp cơn đau của anh ấy **giảm bớt**.
They waited for the storm to abate before leaving.
Họ chờ cơn bão **dịu đi** trước khi rời đi.
Her anger abated after she heard the apology.
Cơn giận của cô ấy **dịu đi** sau khi nghe lời xin lỗi.
The crowd’s excitement didn’t abate even after midnight.
Sự hào hứng của đám đông vẫn không **giảm đi** ngay cả sau nửa đêm.
If the pain doesn’t abate, you should see a doctor.
Nếu cơn đau không **giảm bớt**, bạn nên đi gặp bác sĩ.