아무 단어나 입력하세요!

"a tough customer" in Vietnamese

khách hàng khó tínhngười khó đối phó

Definition

Người khó đối phó, thường vì họ nghiêm khắc, đòi hỏi hoặc không hợp tác. Có thể chỉ khách hàng hoặc người khó gần nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ không chính thức, dùng cho khách hàng hoặc người có cá tính mạnh. Đôi khi hàm nghĩa tích cực, đôi khi tiêu cực.

Examples

He's a tough customer when it comes to negotiations.

Khi đàm phán, anh ấy là **khách hàng khó tính**.

My teacher is a tough customer when she grades our exams.

Cô giáo tôi là **người khó đối phó** khi chấm bài thi.

Don't try to trick her—she's a tough customer.

Đừng cố lừa cô ấy—cô ấy là **người khó đối phó**.

Watch out for Mark in court. He's a tough customer, so don't underestimate him.

Hãy coi chừng Mark ở tòa. Anh ấy là **người khó đối phó**, đừng coi thường anh ấy.

Even when things get tough, Sarah proves she's a tough customer who never gives up.

Ngay cả khi mọi việc khó khăn, Sarah chứng minh cô là **người khó đối phó** không bao giờ bỏ cuộc.

I wouldn’t mess with Jenna—she’s a tough customer if you push her too far.

Tôi không dám gây chuyện với Jenna—kích cô ấy quá thì cô ấy là **người khó đối phó** đấy.