"a touch of" in Vietnamese
một chútchút ít
Definition
Một lượng rất nhỏ của cái gì đó, thường dùng để thêm vị, cảm giác hoặc sắc thái nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trước danh từ để chỉ lượng nhỏ, thường đi với cảm xúc, màu sắc, vị. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Add a touch of salt to the soup.
Thêm **một chút** muối vào súp.
There's a touch of blue in the sky today.
Hôm nay trên trời có **một chút** màu xanh.
She answered with a touch of sadness in her voice.
Cô ấy trả lời với **một chút** buồn trong giọng nói.
The cake just needs a touch of lemon zest to be perfect.
Bánh chỉ cần **một chút** vỏ chanh là hoàn hảo.
He always dresses with a touch of style.
Anh ấy luôn mặc với **một chút** phong cách.
Even her jokes have a touch of wisdom.
Ngay cả những câu đùa của cô ấy cũng có **một chút** khôn ngoan.