"a thorn in your flesh" in Vietnamese
Definition
Một người hoặc điều gì đó liên tục gây phiền phức hoặc khó chịu trong thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng, không phải nghĩa đen. Dùng mô tả phiền toái kéo dài do người hoặc tình huống. Giống nghĩa với 'cái gai trong mắt', 'nỗi phiền phức'.
Examples
That noisy dog is a thorn in your flesh.
Con chó ồn ào đó là **cái gai trong mắt** của bạn.
The old computer has become a thorn in your flesh.
Chiếc máy tính cũ đó đã trở thành **cái gai trong mắt** của bạn.
His constant complaints are a thorn in your flesh.
Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy là **cái gai trong mắt** bạn.
Ever since they moved in next door, the neighbors have been a thorn in your flesh.
Từ khi họ chuyển tới bên cạnh, hàng xóm đã trở thành **cái gai trong mắt** của bạn.
No matter what you do, paperwork at this job is always a thorn in your flesh.
Dù bạn làm gì, giấy tờ ở công việc này luôn là **cái gai trong mắt** bạn.
That minor error in the system turned out to be a thorn in your flesh for months.
Lỗi nhỏ đó trong hệ thống đã trở thành **cái gai trong mắt** bạn suốt nhiều tháng.