"a sucker for" in Vietnamese
Definition
Khi bạn rất thích một thứ gì đó đến mức khó mà từ chối hay cưỡng lại được, thường là vì bạn yêu thích nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, thường đi với sở thích hoặc món ăn; không mạnh như 'nghiện,' mà là rất thích.
Examples
I'm a sucker for chocolate ice cream.
Tôi **yếu lòng trước** kem sô cô la.
She's a sucker for cute animals.
Cô ấy **mê mệt** các con vật dễ thương.
We are suckers for happy endings in movies.
Chúng tôi **yếu lòng trước** những cái kết có hậu trong phim.
I'll admit it: I'm a sucker for a good sale.
Tôi thừa nhận: Tôi **khó cưỡng lại** những đợt giảm giá tốt.
He's a sucker for old jazz records—he can’t help buying them.
Anh ấy **không cưỡng lại nổi** những đĩa nhạc jazz cổ—cứ nhìn thấy là mua.
Don't invite me to karaoke—I'm a sucker for singing in public!
Đừng rủ tôi đi karaoke—tôi **yếu lòng trước** việc hát trước đám đông lắm!