"a standing joke" in Vietnamese
Definition
Một câu đùa hoặc lời bình luận mà mọi người trong nhóm thường xuyên lặp lại về cùng một chủ đề và ai cũng biết là hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngôn ngữ không trang trọng, thường dùng giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Chỉ những người trong nhóm mới hiểu 'a standing joke'. Thường không xúc phạm, nhưng còn tùy vào bối cảnh.
Examples
It's a standing joke in our family that Dad can't cook.
Trong gia đình tôi, việc bố không biết nấu ăn là **trò đùa thường trực**.
His old car is a standing joke at work.
Xe cũ của anh ấy là **trò đùa thường trực** ở chỗ làm.
Her singing is a standing joke among her friends.
Việc cô ấy hát là **chuyện cười lặp đi lặp lại** giữa bạn bè.
It’s a standing joke that I’ll get lost anywhere, even in my own hometown.
Tôi luôn bị lạc ở bất cứ đâu, kể cả quê nhà – đó là **trò đùa thường trực** rồi.
The way he’s always late has become a standing joke in our group.
Việc anh ấy luôn đến muộn đã trở thành **trò đùa thường trực** trong nhóm chúng tôi.
‘Ordering pineapple pizza again?’ That’s a standing joke every time we go out.
'Lại gọi pizza dứa à?' Đó là **chuyện cười lặp đi lặp lại** mỗi khi tụi mình đi chơi.