아무 단어나 입력하세요!

"a square deal" in Indonesian

thỏa thuận công bằnggiao dịch công bằng

Definition

'Thỏa thuận công bằng' là khi hai bên hoặc nhiều bên đều nhận được lợi ích công bằng, không ai bị lừa hay bị thiệt. Thường dùng trong đàm phán, kinh doanh.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thường dùng trong kinh doanh, hợp đồng, hoặc đàm phán và nhấn mạnh sự minh bạch, công bằng. Dạng này không dùng cho nghĩa vật lý (hình vuông).

Examples

He promised me a square deal on the new car.

Anh ấy hứa sẽ đưa tôi **một thỏa thuận công bằng** khi mua xe mới.

We believe in giving every customer a square deal.

Chúng tôi tin vào việc mang lại cho mỗi khách hàng **một thỏa thuận công bằng**.

It's important to have a square deal in business.

Trong kinh doanh, việc có **một thỏa thuận công bằng** là rất quan trọng.

If you want a square deal, you have to be honest, too.

Nếu bạn muốn **một thỏa thuận công bằng**, bạn cũng phải trung thực.

I didn’t think that was a square deal, so I walked away.

Tôi không nghĩ đó là **một thỏa thuận công bằng** nên tôi đã bỏ đi.

You can trust them—they always offer a square deal.

Bạn có thể tin họ—họ luôn đưa ra **một thỏa thuận công bằng**.