아무 단어나 입력하세요!

"a slice of the cake" in Vietnamese

một phần lợi íchphần chia lợi ích

Definition

Phần chia của điều gì đó quý giá như tiền bạc, lợi ích hoặc thành công, nhất là khi chia cho nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, thường dùng trong kinh doanh, chia lợi ích. Không có nghĩa đen, nói về sự công bằng khi chia sẻ lợi ích.

Examples

Each partner wants a slice of the cake.

Mỗi đối tác đều muốn **một phần lợi ích**.

She asked for a slice of the cake after the project succeeded.

Sau khi dự án thành công, cô ấy đã xin **một phần lợi ích**.

Everyone contributed, so everyone deserves a slice of the cake.

Ai cũng đóng góp nên ai cũng xứng đáng có **một phần lợi ích**.

If there’s any profit, I want a slice of the cake, too.

Nếu có lời thì tôi cũng muốn **một phần lợi ích**.

Politicians always seem to be fighting for a slice of the cake.

Các chính trị gia dường như lúc nào cũng tranh dành **một phần lợi ích**.

Big companies want a slice of the cake whenever there’s a new trend in technology.

Mỗi khi có xu hướng công nghệ mới, các công ty lớn đều muốn **một phần lợi ích**.