아무 단어나 입력하세요!

"a slave to" in Vietnamese

nô lệ của

Definition

Khi bạn quá phụ thuộc hoặc bị chi phối mạnh bởi một thói quen, cảm xúc hay mong muốn nào đó, bạn được gọi là 'nô lệ của' nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thói quen, cảm xúc hoặc vật chất, ví dụ 'a slave to công nghệ'. Dùng nghĩa bóng, không dùng cho nô lệ thật.

Examples

He is a slave to his phone and checks it every minute.

Anh ấy là **nô lệ của** điện thoại, lúc nào cũng kiểm tra nó.

Some people are a slave to fashion.

Một số người là **nô lệ của** thời trang.

Don't be a slave to your fears.

Đừng trở thành **nô lệ của** nỗi sợ hãi của bạn.

I'm such a slave to coffee—I can't start my day without it.

Tôi thực sự là **nô lệ của** cà phê—không thể bắt đầu ngày mới nếu thiếu nó.

Growing up, I was a slave to my parents' rules.

Khi lớn lên, tôi là **nô lệ của** những quy tắc của cha mẹ.

She refuses to be a slave to trends and wears what she likes.

Cô ấy không chịu làm **nô lệ của** xu hướng và mặc những gì cô thích.