아무 단어나 입력하세요!

"a slap on the wrist" in Vietnamese

hình phạt nhẹ

Definition

Một hình phạt hoặc cảnh cáo rất nhẹ, không đủ nghiêm khắc so với mức độ vi phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự không nghiêm khắc của hình phạt. Không dùng với nghĩa đen.

Examples

The student got a slap on the wrist for cheating on the test.

Học sinh đó chỉ bị **hình phạt nhẹ** vì gian lận trong kỳ thi.

He broke the rules but only got a slap on the wrist.

Anh ấy vi phạm quy tắc nhưng chỉ bị **hình phạt nhẹ**.

The company received a slap on the wrist for polluting the river.

Công ty bị **hình phạt nhẹ** vì làm ô nhiễm sông.

After stealing, he basically got a slap on the wrist—just a warning and nothing more.

Sau khi trộm cắp, anh ta thực ra chỉ bị **hình phạt nhẹ**—chỉ là cảnh cáo, không hơn.

Many people think corrupt politicians just get a slap on the wrist instead of real punishment.

Nhiều người nghĩ rằng các chính trị gia tham nhũng chỉ nhận **hình phạt nhẹ** thay vì bị trừng phạt thật sự.

Getting only a slap on the wrist for something serious sends the wrong message to others.

Chỉ phạt **hình phạt nhẹ** cho việc nghiêm trọng sẽ tạo tiền lệ xấu cho người khác.