아무 단어나 입력하세요!

"a slap in the face" in Vietnamese

cái tát vào mặt (nghĩa bóng)sự xúc phạm

Definition

Một hành động hay lời nói gây xúc phạm mạnh, làm ai đó cảm thấy bị sỉ nhục hoặc bị khinh thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng nghĩa bóng, không phải là đánh thật. Dùng khi cảm thấy bị xúc phạm hoặc bị đối xử bất công.

Examples

Getting ignored by my friends was a slap in the face.

Bị bạn bè phớt lờ khiến tôi cảm thấy như nhận **một cái tát vào mặt**.

Losing the competition felt like a slap in the face.

Thua cuộc thi cảm giác như **bị tát vào mặt**.

His rude comment was a slap in the face to everyone there.

Bình luận thô lỗ của anh ấy là **cái tát vào mặt** đối với mọi người ở đó.

Not getting promoted after so much hard work was really a slap in the face.

Làm việc chăm chỉ mà không được thăng chức thực sự là **cái tát vào mặt**.

Her decision to leave the team was a slap in the face to everyone who supported her.

Quyết định rời nhóm của cô ấy là **cái tát vào mặt** với tất cả những người đã ủng hộ cô.

When they raised the prices right after winning the award, it was a slap in the face to their loyal customers.

Việc họ tăng giá ngay sau khi nhận giải thưởng là **cái tát vào mặt** đối với khách hàng trung thành.