아무 단어나 입력하세요!

"a sight for sore eyes" in Vietnamese

một cảnh tượng làm mát lòngcảnh tượng dễ chịu

Definition

Diễn tả cảm giác rất vui mừng hoặc dễ chịu khi nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt sau thời gian dài vắng bóng hoặc lúc đang cần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được sử dụng trong văn nói, mang tính khen ngợi hoặc thân mật. Hay dùng khi gặp người thân yêu, bạn bè hoặc thấy cảnh đẹp sau thời gian dài không gặp.

Examples

You are a sight for sore eyes after such a long trip.

Sau chuyến đi dài như vậy, bạn đúng là **một cảnh tượng làm mát lòng**.

This clean park is a sight for sore eyes in the city.

Công viên sạch này giữa lòng thành phố thật là **một cảnh tượng dễ chịu**.

Your smile is a sight for sore eyes.

Nụ cười của bạn đúng là **một cảnh tượng làm mát lòng**.

Wow, fresh coffee and homemade cookies? That's a sight for sore eyes!

Wow, cà phê tươi và bánh quy tự làm? Đúng là **một cảnh tượng làm mát lòng**!

After weeks in the desert, the river was a sight for sore eyes.

Sau nhiều tuần ở sa mạc, con sông thật sự là **một cảnh tượng làm mát lòng**.

You finally fixed the lights—this bright room is a sight for sore eyes!

Bạn đã sửa đèn rồi—phòng sáng như thế này thật là **một cảnh tượng dễ chịu**!