아무 단어나 입력하세요!

"a shrinking violet" in Vietnamese

người rất nhút nhát

Definition

Một cách diễn đạt chỉ người rất nhút nhát, ít nói và không thích gây chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ hơi cũ nhưng vẫn được hiểu. Thường dùng thân mật hoặc hài hước để mô tả người nhút nhát. Ý nghĩa không tiêu cực.

Examples

Lisa is a shrinking violet in class.

Lisa là **người rất nhút nhát** trong lớp.

He is a shrinking violet when meeting new people.

Anh ấy là **người rất nhút nhát** khi gặp người lạ.

Don't be a shrinking violet; share your ideas!

Đừng làm **người rất nhút nhát**; hãy chia sẻ ý tưởng của bạn!

You can't call Maria a shrinking violet when she's on stage.

Không thể gọi Maria là **người rất nhút nhát** khi cô ấy đứng trên sân khấu.

Don't let his quiet voice fool you; he's no shrinking violet.

Đừng để giọng nói nhỏ của anh ấy đánh lừa bạn; anh ấy không phải **người rất nhút nhát** đâu.

He may seem a shrinking violet, but he surprises everyone with his ideas.

Anh ấy có thể trông như **người rất nhút nhát**, nhưng lại khiến mọi người bất ngờ với ý tưởng của mình.