아무 단어나 입력하세요!

"a shady character" in Vietnamese

một kẻ mờ ám

Definition

Người có vẻ không trung thực, đáng ngờ, hoặc có thể tham gia vào các hoạt động phi pháp hoặc vô đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, dùng cho người đáng ngờ, thường trong bối cảnh tội phạm hoặc kinh doanh mờ ám. 'Shady character' chỉ sự nghi ngờ, không phải buộc tội.

Examples

Be careful, he is a shady character.

Cẩn thận, anh ta là **một kẻ mờ ám**.

Everyone knows the boss is a shady character.

Ai cũng biết sếp là **một kẻ mờ ám**.

You can tell he is a shady character by the way he talks.

Có thể nhận ra anh ta là **một kẻ mờ ám** qua cách anh nói chuyện.

I wouldn't trust him—he seems like a shady character to me.

Tôi sẽ không tin anh ta đâu—anh ấy nhìn giống **một kẻ mờ ám**.

There are a lot of shady characters hanging around this neighborhood at night.

Có **nhiều kẻ mờ ám** lảng vảng ở khu vực này vào ban đêm.

The police were watching a shady character outside the store for hours.

Cảnh sát đã theo dõi **một kẻ mờ ám** ở trước cửa hàng hàng giờ liền.