아무 단어나 입력하세요!

"a run on" in Vietnamese

đổ xô muasự chen lấn mua (ngân hàng/sản phẩm)

Definition

Khi một mặt hàng hoặc dịch vụ nào đó bỗng nhiên bị rất nhiều người tranh nhau mua cùng lúc, như việc mọi người đổ xô rút tiền ở ngân hàng hoặc mua một sản phẩm hot.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'a run on the bank' khi nhiều người rút tiền cùng lúc hoặc khi mặt hàng nào đó bỗng dưng rất hot. Không dùng cho xu hướng tăng dần. Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh tin tức, trang trọng. Không nhầm với 'run on sentence'.

Examples

There was a run on eggs before the storm.

Trước cơn bão, đã có **sự đổ xô mua** trứng.

Rumors caused a run on the local bank.

Tin đồn đã khiến mọi người **đổ xô** đến ngân hàng địa phương.

The shop had a run on bottled water.

Cửa hàng đã có **sự đổ xô mua** nước đóng chai.

There’s a run on flu medicine every winter.

Mỗi mùa đông đều có **đợt đổ xô mua** thuốc cảm cúm.

Last year, there was a run on face masks everywhere.

Năm ngoái, khắp nơi đều có **đợt đổ xô mua** khẩu trang.

Everyone rushed to buy bread after hearing there was a run on it.

Mọi người đã vội vàng mua bánh mì sau khi nghe có **đợt đổ xô mua**.