아무 단어나 입력하세요!

"a prelude to" in Vietnamese

khởi đầu chomở đầu cho

Definition

Một sự kiện hoặc hành động diễn ra ngay trước điều gì đó quan trọng hơn, được coi là phần mở đầu hoặc sự khởi đầu của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức này mang sắc thái trang trọng, văn học. Thường dùng khi đề cập đến các sự kiện lịch sử, nghệ thuật hoặc sự kiện lớn nối tiếp nhau. Không dùng cho các tình huống bình thường hàng ngày.

Examples

The small protest was a prelude to larger demonstrations.

Cuộc biểu tình nhỏ là **khởi đầu cho** những cuộc biểu tình lớn hơn.

Dark clouds were a prelude to the coming storm.

Mây đen là **mở đầu cho** cơn bão sắp tới.

The music was a prelude to the ceremony.

Bản nhạc đó là **mở đầu cho** buổi lễ.

Losing his job turned out to be a prelude to a much better opportunity.

Việc mất việc hóa ra là **khởi đầu cho** một cơ hội tốt hơn rất nhiều.

Their argument was a prelude to the couple’s eventual breakup.

Cuộc cãi vã của họ là **khởi đầu cho** việc chia tay của cặp đôi.

The new tax law feels like a prelude to bigger economic changes.

Luật thuế mới dường như là **khởi đầu cho** những thay đổi kinh tế lớn hơn.